Lịch Thi Đấu Bóng Đá Châu Âu

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá châu âu

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

28/12 HoãnArsenal4 vs Wolves80 : 3/4-0.940.820 : 1/4-0.980.862 1/40.930.953/40.76-0.881.803.504.95K+SPORT1
28/1222h00Crystal Palace12 vs Norwich200 : 3/40.87-0.990 : 1/40.85-0.952 1/2-0.940.841-0.980.861.663.855.50
28/12 HoãnLeeds Utd16 vs Aston Villa110 : 0-0.960.840 : 0-0.980.862 3/40.980.9010.82-0.942.803.652.42K+SPORT1
28/1222h00Southampton14 vs Tottenham51/2 : 00.80-0.931/4 : 00.74-0.862 1/20.85-0.9510.86-0.963.603.602.08K+SPORT1
28/1222h00Watford17 vs West ham Utd61/4 : 00.980.901/4 : 00.70-0.832 3/4-0.970.8710.83-0.933.303.602.17K+SPORT2
29/1203h00Leicester City10 vs Liverpool21 1/2 : 00.950.951/2 : 0-0.970.853 1/20.910.971 1/2-0.950.857.505.701.36K+SPORT1

Lịch tranh tài VĐQG ý trung nhân Đào Nha

29/1200h00Tondela15 vs Gil Vicente81/4 : 0-0.980.861/4 : 00.66-0.822 1/2-0.980.871-0.910.773.153.302.16

Lịch tranh tài Hạng 2 người thương Đào Nha

29/1201h00Feirense2 vs Benfica B10 : 1/4-0.970.850 : 00.78-0.912 1/20.940.9210.910.952.223.452.78
29/1203h00Academica Coim17 vs Trofense110 : 1/4-0.910.800 : 00.83-0.932 1/40.86-0.981-0.950.812.323.302.72
29/1203h15Varzim18 vs SC Farense161/4 : 00.860.980 : 0-0.890.702 1/4-0.990.813/40.73-0.922.923.152.18

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

29/1200h40Hapoel Acre7 vs AS Ashdod80 : 00.890.970 : 00.900.962 1/40.970.833/40.70-0.912.493.202.59
29/1200h40Hapoel R. Gan13 vs Bnei Yehuda21/2 : 00.870.951/4 : 00.74-0.932 1/20.970.8310.930.873.353.401.96
29/1200h40INR HaSharon11 vs Hapoel Afula150 : 1/40.940.880 : 00.70-0.882 1/20.990.8310.980.862.203.252.95
29/1200h40Ahi Nazareth10 vs Hapoel Raanana120 : 1/4-0.920.770 : 00.77-0.9520.79-0.973/40.77-0.952.353.152.82
29/1200h40Beitar TA Ramla16 vs Maccabi Bnei Raina50 : 00.850.990 : 00.870.972 1/40.970.833/40.73-0.922.493.102.66
29/1200h40Kafr Qasim3 vs HR Letzion141/4 : 00.850.990 : 0-0.890.702 1/4-0.980.783/40.69-0.872.963.202.23
29/1200h40Hapoel Umm Al Fahm6 vs Sektzia Nes Tziona10 : 00.840.980 : 00.850.9720.990.853/40.900.942.552.932.73

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

28/1217h00Kasimpasa vs Kocaelispor0 : 10.960.880 : 1/40.710.992 1/20.870.9310.890.931.503.855.10
28/1219h00Hatayspor vs Menemen Bld30 : 1 1/40.930.910 : 1/20.890.952 3/40.870.8510.66-0.941.374.406.20

Xem thêm: Điểm Chuẩn Học Viện An Ninh Nhân Dân Điểm Chuẩn 2019 : Học Viện An Ninh Nhân Dân

28/1221h00Antalyaspor vs Giresunspor40 : 1/40.740.980 : 1/4-0.920.632 1/40.830.891-0.920.712.063.053.30
28/1222h30Trabzonspor vs Boluspor0 : 1 1/2-0.980.820 : 1/20.83-0.993-0.980.801 1/4-0.970.791.324.706.70
29/1201h00Galatasaray vs Denizlispor0 : 1 3/40.990.830 : 3/40.980.8430.780.921 1/40.870.831.245.308.00

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

28/1214h30Dalian ProB-7 vs Chongqing LifanA-70 : 3/40.84-0.960 : 1/40.690.912 1/40.940.921-0.930.721.623.555.00
28/1214h30Tianjin TigersB-8 vs Luoyang LongmenA-40 : 00.82-0.940 : 00.960.6420.710.993/40.650.952.443.102.73
28/1218h30Wuhan ZallB-6 vs Qingdao FCA-80 : 10.84-0.960 : 1/20.900.702 1/21.000.8610.990.871.424.106.50
28/1218h30Sh. ShenhuaB-3 vs Cangzhou Mighty LionsA-60 : 0-0.970.790 : 0-0.980.842 1/41.000.843/40.670.952.683.152.44

Lịch tranh tài Hạng 2 Arập Xeut

28/1219h00Al Nahda (KSA)15 vs Ohud Medina20 : 0-0.900.730 : 0-0.930.772 1/40.950.871-0.890.702.763.152.26
28/1219h25Al Kholood13 vs Jeddah Club140 : 00.950.870 : 00.940.882 1/40.960.863/40.69-0.902.543.152.44
28/1221h35Al Jeel18 vs Al Dir"iya170 : 1/20.910.930 : 1/4-0.930.772 1/40.960.863/40.70-0.891.903.203.60
28/1222h25Al Wehda (KSA)5 vs Al Shoalah120 : 1/20.960.880 : 1/4-0.910.742 1/4-0.980.783/40.73-0.931.953.103.50

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

28/1221h00Hyderabad vs Odisha0 : 1 1/4-0.930.830 : 1/2-0.950.8530.880.981 1/40.970.911.464.455.20

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

28/12 HoãnENPPI Cairo11 vs Masr lel Maqassah140 : 1-0.970.850 : 1/40.72-0.912 1/40.82-0.961-0.970.831.513.805.70

Lịch tranh tài VĐQG Algeria

28/1220h00CR Belouizdad1 vs USM Alger90 : 1/20.910.930 : 1/4-0.920.7520.80-0.983/40.79-0.991.903.103.70
28/1220h30CS Constantine6 vs Hussein Dey110 : 1-0.980.820 : 1/40.76-0.942 1/40.970.833/40.67-0.921.513.655.50
28/1222h00MC Alger2 vs RC Arbaa120 : 1 1/40.970.850 : 1/21.000.822 1/40.860.941-0.960.761.364.107.10
29/1200h00MC Oran14 vs HB Chelghoum Laid130 : 3/40.72-0.910 : 1/40.74-0.9620.970.833/40.840.981.503.456.10
*

Ðối tác: Boi tinh yeu, lịch vạn niên, định kỳ âm , xổ số miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB